Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


LYD NIO
coinmill.com
5.000 28.75
10.000 57.50
20.000 115.05
50.000 287.60
100.000 575.25
200.000 1150.45
500.000 2876.15
1000.000 5752.25
2000.000 11,504.50
5000.000 28,761.30
10,000.000 57,522.55
20,000.000 115,045.15
50,000.000 287,612.85
100,000.000 575,225.70
200,000.000 1,150,451.35
500,000.000 2,876,128.40
1,000,000.000 5,752,256.75
LYD tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
NIO LYD
coinmill.com
20.00 3.477
50.00 8.692
100.00 17.384
200.00 34.769
500.00 86.922
1000.00 173.845
2000.00 347.690
5000.00 869.224
10,000.00 1738.448
20,000.00 3476.896
50,000.00 8692.241
100,000.00 17,384.481
200,000.00 34,768.963
500,000.00 86,922.406
1,000,000.00 173,844.813
2,000,000.00 347,689.625
5,000,000.00 869,224.063
NIO tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ