Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa.


LYD NIO
coinmill.com
0.100 0.00
0.200 0.05
0.500 0.10
1.000 0.15
2.000 0.35
5.000 0.85
10.000 1.70
20.000 3.45
50.000 8.60
100.000 17.25
200.000 34.45
500.000 86.15
1000.000 172.25
2000.000 344.55
5000.000 861.35
10,000.000 1722.75
20,000.000 3445.45
LYD tỷ lệ
17 tháng Tám 2026
NIO LYD
coinmill.com
0.00 0.116
0.05 0.290
0.10 0.580
0.20 1.161
0.50 2.902
1.00 5.805
2.00 11.609
5.00 29.024
10.00 58.047
20.00 116.094
50.00 290.236
100.00 580.472
200.00 1160.944
500.00 2902.360
1000.00 5804.720
2000.00 11,609.440
5000.00 29,023.599
NIO tỷ lệ
17 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ