Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


LYD NMC
coinmill.com
0.100 0.4639
0.200 0.9277
0.500 2.3193
1.000 4.6387
2.000 9.2773
5.000 23.1934
10.000 46.3867
20.000 92.7735
50.000 231.9337
100.000 463.8674
200.000 927.7347
500.000 2319.3368
1000.000 4638.6736
2000.000 9277.3471
5000.000 23,193.3678
10,000.000 46,386.7355
20,000.000 92,773.4711
LYD tỷ lệ
17 tháng Tám 2026
NMC LYD
coinmill.com
0.5000 0.108
1.0000 0.216
2.0000 0.431
5.0000 1.078
10.0000 2.156
20.0000 4.312
50.0000 10.779
100.0000 21.558
200.0000 43.116
500.0000 107.789
1000.0000 215.579
2000.0000 431.158
5000.0000 1077.894
10,000.0000 2155.789
20,000.0000 4311.577
50,000.0000 10,778.943
100,000.0000 21,557.887
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ