Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


LYD NMC
coinmill.com
5.000 0.5723
10.000 1.1445
20.000 2.2890
50.000 5.7225
100.000 11.4450
200.000 22.8901
500.000 57.2251
1000.000 114.4503
2000.000 228.9006
5000.000 572.2515
10,000.000 1144.5030
20,000.000 2289.0060
50,000.000 5722.5149
100,000.000 11,445.0298
200,000.000 22,890.0595
500,000.000 57,225.1488
1,000,000.000 114,450.2977
LYD tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
NMC LYD
coinmill.com
0.5000 4.369
1.0000 8.737
2.0000 17.475
5.0000 43.687
10.0000 87.374
20.0000 174.748
50.0000 436.871
100.0000 873.742
200.0000 1747.483
500.0000 4368.709
1000.0000 8737.417
2000.0000 17,474.834
5000.0000 43,687.086
10,000.0000 87,374.172
20,000.0000 174,748.344
50,000.0000 436,870.860
100,000.0000 873,741.720
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ