Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 2 chữ số có nghĩa.


LYD NPR
coinmill.com
5.000 117.05
10.000 234.10
20.000 468.15
50.000 1170.40
100.000 2340.80
200.000 4681.65
500.000 11,704.10
1000.000 23,408.15
2000.000 46,816.35
5000.000 117,040.80
10,000.000 234,081.65
20,000.000 468,163.25
50,000.000 1,170,408.15
100,000.000 2,340,816.35
200,000.000 4,681,632.65
500,000.000 11,704,081.65
1,000,000.000 23,408,163.25
LYD tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
NPR LYD
coinmill.com
100.00 4.272
200.00 8.544
500.00 21.360
1000.00 42.720
2000.00 85.440
5000.00 213.601
10,000.00 427.201
20,000.00 854.403
50,000.00 2136.007
100,000.00 4272.014
200,000.00 8544.028
500,000.00 21,360.070
1,000,000.00 42,720.139
2,000,000.00 85,440.279
5,000,000.00 213,600.697
10,000,000.00 427,201.395
20,000,000.00 854,402.790
NPR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ