Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


LYD NVC
coinmill.com
0.100 2.13786
0.200 4.27572
0.500 10.68929
1.000 21.37859
2.000 42.75717
5.000 106.89293
10.000 213.78586
20.000 427.57172
50.000 1068.92931
100.000 2137.85861
200.000 4275.71723
500.000 10,689.29307
1000.000 21,378.58614
2000.000 42,757.17228
5000.000 106,892.93069
10,000.000 213,785.86138
20,000.000 427,571.72275
LYD tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
NVC LYD
coinmill.com
2.00000 0.094
5.00000 0.234
10.00000 0.468
20.00000 0.936
50.00000 2.339
100.00000 4.678
200.00000 9.355
500.00000 23.388
1000.00000 46.776
2000.00000 93.552
5000.00000 233.879
10,000.00000 467.758
20,000.00000 935.516
50,000.00000 2338.789
100,000.00000 4677.578
200,000.00000 9355.156
500,000.00000 23,387.889
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ