Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


LYD NVC
coinmill.com
5.000 2.63078
10.000 5.26156
20.000 10.52313
50.000 26.30782
100.000 52.61563
200.000 105.23126
500.000 263.07816
1000.000 526.15632
2000.000 1052.31264
5000.000 2630.78160
10,000.000 5261.56321
20,000.000 10,523.12641
50,000.000 26,307.81603
100,000.000 52,615.63206
200,000.000 105,231.26412
500,000.000 263,078.16029
1,000,000.000 526,156.32058
LYD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
NVC LYD
coinmill.com
2.00000 3.801
5.00000 9.503
10.00000 19.006
20.00000 38.012
50.00000 95.029
100.00000 190.058
200.00000 380.115
500.00000 950.288
1000.00000 1900.576
2000.00000 3801.152
5000.00000 9502.879
10,000.00000 19,005.759
20,000.00000 38,011.517
50,000.00000 95,028.793
100,000.00000 190,057.586
200,000.00000 380,115.171
500,000.00000 950,287.929
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ