Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Nxt được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nxt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nxts hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Nxt là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Sáu 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NXT có 11 chữ số có nghĩa.


LYD NXT
coinmill.com
5.000 51.3
10.000 102.6
20.000 205.2
50.000 513.1
100.000 1026.2
200.000 2052.3
500.000 5130.8
1000.000 10,261.7
2000.000 20,523.3
5000.000 51,308.3
10,000.000 102,616.5
20,000.000 205,233.0
50,000.000 513,082.6
100,000.000 1,026,165.1
200,000.000 2,052,330.3
500,000.000 5,130,825.7
1,000,000.000 10,261,651.5
LYD tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
NXT LYD
coinmill.com
50.0 4.873
100.0 9.745
200.0 19.490
500.0 48.725
1000.0 97.450
2000.0 194.900
5000.0 487.251
10,000.0 974.502
20,000.0 1949.004
50,000.0 4872.510
100,000.0 9745.020
200,000.0 19,490.040
500,000.0 48,725.101
1,000,000.0 97,450.201
2,000,000.0 194,900.402
5,000,000.0 487,251.006
10,000,000.0 974,502.012
NXT tỷ lệ
22 tháng Sáu 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ