Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Nxt được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nxt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nxts hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Nxt là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Sáu 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NXT có 11 chữ số có nghĩa.


LYD NXT
coinmill.com
0.100 41.7
0.200 83.4
0.500 208.5
1.000 416.9
2.000 833.8
5.000 2084.6
10.000 4169.2
20.000 8338.5
50.000 20,846.2
100.000 41,692.3
200.000 83,384.6
500.000 208,461.6
1000.000 416,923.1
2000.000 833,846.3
5000.000 2,084,615.6
10,000.000 4,169,231.3
20,000.000 8,338,462.6
LYD tỷ lệ
15 tháng Tám 2026
NXT LYD
coinmill.com
50.0 0.120
100.0 0.240
200.0 0.480
500.0 1.199
1000.0 2.399
2000.0 4.797
5000.0 11.993
10,000.0 23.985
20,000.0 47.970
50,000.0 119.926
100,000.0 239.852
200,000.0 479.705
500,000.0 1199.262
1,000,000.0 2398.524
2,000,000.0 4797.047
5,000,000.0 11,992.618
10,000,000.0 23,985.237
NXT tỷ lệ
22 tháng Sáu 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ