Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Orbitcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Orbitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Orbitcoins hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Orbitcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu ORB có thể được viết ORB. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Orbitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ORB có 12 chữ số có nghĩa.


LYD ORB
coinmill.com
5.000 3.775
10.000 7.549
20.000 15.099
50.000 37.747
100.000 75.494
200.000 150.988
500.000 377.470
1000.000 754.941
2000.000 1509.881
5000.000 3774.703
10,000.000 7549.406
20,000.000 15,098.812
50,000.000 37,747.030
100,000.000 75,494.061
200,000.000 150,988.122
500,000.000 377,470.304
1,000,000.000 754,940.608
LYD tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021
ORB LYD
coinmill.com
2.000 2.649
5.000 6.623
10.000 13.246
20.000 26.492
50.000 66.230
100.000 132.461
200.000 264.922
500.000 662.304
1000.000 1324.608
2000.000 2649.215
5000.000 6623.038
10,000.000 13,246.075
20,000.000 26,492.150
50,000.000 66,230.376
100,000.000 132,460.751
200,000.000 264,921.502
500,000.000 662,303.755
ORB tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ