Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


LYD PHP
coinmill.com
0.100 39.02
0.200 78.03
0.500 195.08
1.000 390.17
2.000 780.34
5.000 1950.84
10.000 3901.69
20.000 7803.38
50.000 19,508.45
100.000 39,016.89
200.000 78,033.78
500.000 195,084.45
1000.000 390,168.91
2000.000 780,337.81
5000.000 1,950,844.53
10,000.000 3,901,689.06
20,000.000 7,803,378.13
LYD tỷ lệ
17 tháng Tám 2026
PHP LYD
coinmill.com
50.00 0.128
100.00 0.256
200.00 0.513
500.00 1.281
1000.00 2.563
2000.00 5.126
5000.00 12.815
10,000.00 25.630
20,000.00 51.260
50,000.00 128.150
100,000.00 256.299
200,000.00 512.599
500,000.00 1281.496
1,000,000.00 2562.993
2,000,000.00 5125.985
5,000,000.00 12,814.963
10,000,000.00 25,629.925
PHP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ