Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


LYD PHP
coinmill.com
5.000 48.90
10.000 97.80
20.000 195.59
50.000 488.98
100.000 977.96
200.000 1955.92
500.000 4889.80
1000.000 9779.60
2000.000 19,559.20
5000.000 48,897.99
10,000.000 97,795.98
20,000.000 195,591.96
50,000.000 488,979.90
100,000.000 977,959.79
200,000.000 1,955,919.59
500,000.000 4,889,798.97
1,000,000.000 9,779,597.94
LYD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
PHP LYD
coinmill.com
50.00 5.113
100.00 10.225
200.00 20.451
500.00 51.127
1000.00 102.254
2000.00 204.507
5000.00 511.268
10,000.00 1022.537
20,000.00 2045.074
50,000.00 5112.685
100,000.00 10,225.369
200,000.00 20,450.738
500,000.00 51,126.846
1,000,000.00 102,253.692
2,000,000.00 204,507.385
5,000,000.00 511,268.462
10,000,000.00 1,022,536.924
PHP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ