Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


LYD PHP
coinmill.com
5.000 64.63
10.000 129.26
20.000 258.53
50.000 646.32
100.000 1292.65
200.000 2585.29
500.000 6463.23
1000.000 12,926.45
2000.000 25,852.91
5000.000 64,632.27
10,000.000 129,264.54
20,000.000 258,529.08
50,000.000 646,322.69
100,000.000 1,292,645.38
200,000.000 2,585,290.76
500,000.000 6,463,226.90
1,000,000.000 12,926,453.79
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP LYD
coinmill.com
50.00 3.868
100.00 7.736
200.00 15.472
500.00 38.680
1000.00 77.361
2000.00 154.721
5000.00 386.804
10,000.00 773.607
20,000.00 1547.215
50,000.00 3868.037
100,000.00 7736.074
200,000.00 15,472.148
500,000.00 38,680.369
1,000,000.00 77,360.738
2,000,000.00 154,721.475
5,000,000.00 386,803.688
10,000,000.00 773,607.376
PHP tỷ lệ
31 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ