Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


LYD PHP
coinmill.com
5.000 62.82
10.000 125.65
20.000 251.30
50.000 628.24
100.000 1256.48
200.000 2512.95
500.000 6282.38
1000.000 12,564.76
2000.000 25,129.53
5000.000 62,823.81
10,000.000 125,647.63
20,000.000 251,295.25
50,000.000 628,238.13
100,000.000 1,256,476.27
200,000.000 2,512,952.53
500,000.000 6,282,381.34
1,000,000.000 12,564,762.67
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP LYD
coinmill.com
50.00 3.979
100.00 7.959
200.00 15.918
500.00 39.794
1000.00 79.588
2000.00 159.175
5000.00 397.938
10,000.00 795.877
20,000.00 1591.753
50,000.00 3979.383
100,000.00 7958.766
200,000.00 15,917.531
500,000.00 39,793.828
1,000,000.00 79,587.655
2,000,000.00 159,175.311
5,000,000.00 397,938.276
10,000,000.00 795,876.553
PHP tỷ lệ
1 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ