Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Rupi Pakistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pakistan Rupees hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa.


LYD PKR
coinmill.com
5.000 214.40
10.000 428.80
20.000 857.60
50.000 2144.01
100.000 4288.01
200.000 8576.02
500.000 21,440.05
1000.000 42,880.11
2000.000 85,760.22
5000.000 214,400.54
10,000.000 428,801.08
20,000.000 857,602.15
50,000.000 2,144,005.38
100,000.000 4,288,010.77
200,000.000 8,576,021.53
500,000.000 21,440,053.83
1,000,000.000 42,880,107.67
LYD tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
PKR LYD
coinmill.com
200.00 4.664
500.00 11.660
1000.00 23.321
2000.00 46.642
5000.00 116.604
10,000.00 233.208
20,000.00 466.417
50,000.00 1166.042
100,000.00 2332.084
200,000.00 4664.167
500,000.00 11,660.418
1,000,000.00 23,320.837
2,000,000.00 46,641.674
5,000,000.00 116,604.185
10,000,000.00 233,208.370
20,000,000.00 466,416.739
50,000,000.00 1,166,041.848
PKR tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ