Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Populous được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Populous trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Populouses hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Populous là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu PPT có thể được viết PPT. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2021 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Populous cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PPT có 15 chữ số có nghĩa.


LYD PPT
coinmill.com
5.000 0.98952
10.000 1.97905
20.000 3.95809
50.000 9.89523
100.000 19.79047
200.000 39.58094
500.000 98.95235
1000.000 197.90470
2000.000 395.80939
5000.000 989.52348
10,000.000 1979.04696
20,000.000 3958.09392
50,000.000 9895.23481
100,000.000 19,790.46962
200,000.000 39,580.93924
500,000.000 98,952.34809
1,000,000.000 197,904.69618
LYD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2021
PPT LYD
coinmill.com
0.50000 2.526
1.00000 5.053
2.00000 10.106
5.00000 25.265
10.00000 50.529
20.00000 101.059
50.00000 252.647
100.00000 505.294
200.00000 1010.587
500.00000 2526.469
1000.00000 5052.937
2000.00000 10,105.874
5000.00000 25,264.686
10,000.00000 50,529.372
20,000.00000 101,058.744
50,000.00000 252,646.860
100,000.00000 505,293.719
PPT tỷ lệ
7 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ