Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Pesetacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pesetacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pesetacoins hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Pesetacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu PTC có thể được viết PTC. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Pesetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTC có 12 chữ số có nghĩa.


LYD PTC
coinmill.com
5.000 133.62
10.000 267.24
20.000 534.48
50.000 1336.20
100.000 2672.40
200.000 5344.79
500.000 13,361.98
1000.000 26,723.95
2000.000 53,447.91
5000.000 133,619.76
10,000.000 267,239.53
20,000.000 534,479.05
50,000.000 1,336,197.63
100,000.000 2,672,395.27
200,000.000 5,344,790.53
500,000.000 13,361,976.33
1,000,000.000 26,723,952.65
LYD tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
PTC LYD
coinmill.com
100.00 3.742
200.00 7.484
500.00 18.710
1000.00 37.420
2000.00 74.839
5000.00 187.098
10,000.00 374.196
20,000.00 748.392
50,000.00 1870.981
100,000.00 3741.961
200,000.00 7483.923
500,000.00 18,709.807
1,000,000.00 37,419.614
2,000,000.00 74,839.229
5,000,000.00 187,098.071
10,000,000.00 374,196.143
20,000,000.00 748,392.285
PTC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ