Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Phoenixcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phoenixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phoenixcoins hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Phoenixcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu PXC có thể được viết PXC. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Phoenixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PXC có 12 chữ số có nghĩa.


LYD PXC
coinmill.com
0.100 281.98
0.200 563.96
0.500 1409.90
1.000 2819.79
2.000 5639.58
5.000 14,098.96
10.000 28,197.92
20.000 56,395.84
50.000 140,989.60
100.000 281,979.21
200.000 563,958.41
500.000 1,409,896.03
1000.000 2,819,792.06
2000.000 5,639,584.12
5000.000 14,098,960.31
10,000.000 28,197,920.62
20,000.000 56,395,841.24
LYD tỷ lệ
17 tháng Tám 2026
PXC LYD
coinmill.com
500.00 0.177
1000.00 0.355
2000.00 0.709
5000.00 1.773
10,000.00 3.546
20,000.00 7.093
50,000.00 17.732
100,000.00 35.464
200,000.00 70.927
500,000.00 177.318
1,000,000.00 354.636
2,000,000.00 709.272
5,000,000.00 1773.180
10,000,000.00 3546.361
20,000,000.00 7092.722
50,000,000.00 17,731.804
100,000,000.00 35,463.608
PXC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ