Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Leu Rumani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rumani Lei hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu RON có thể được viết L. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


LYD RON
coinmill.com
0.100 0.14
0.200 0.28
0.500 0.71
1.000 1.42
2.000 2.83
5.000 7.09
10.000 14.17
20.000 28.35
50.000 70.87
100.000 141.74
200.000 283.47
500.000 708.68
1000.000 1417.36
2000.000 2834.72
5000.000 7086.81
10,000.000 14,173.61
20,000.000 28,347.22
LYD tỷ lệ
20 tháng Tám 2026
RON LYD
coinmill.com
0.20 0.141
0.50 0.353
1.00 0.706
2.00 1.411
5.00 3.528
10.00 7.055
20.00 14.111
50.00 35.277
100.00 70.554
200.00 141.107
500.00 352.768
1000.00 705.537
2000.00 1411.073
5000.00 3527.683
10,000.00 7055.365
20,000.00 14,110.731
50,000.00 35,276.827
RON tỷ lệ
20 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ