Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Leu Rumani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rumani Lei hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu RON có thể được viết L. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2021 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 4 chữ số có nghĩa.


LYD RON
coinmill.com
5.000 4.77
10.000 9.55
20.000 19.09
50.000 47.73
100.000 95.46
200.000 190.92
500.000 477.30
1000.000 954.60
2000.000 1909.19
5000.000 4772.98
10,000.000 9545.96
20,000.000 19,091.91
50,000.000 47,729.78
100,000.000 95,459.56
200,000.000 190,919.12
500,000.000 477,297.79
1,000,000.000 954,595.59
LYD tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2021
RON LYD
coinmill.com
5.00 5.238
10.00 10.476
20.00 20.951
50.00 52.378
100.00 104.756
200.00 209.513
500.00 523.782
1000.00 1047.564
2000.00 2095.128
5000.00 5237.820
10,000.00 10,475.640
20,000.00 20,951.281
50,000.00 52,378.201
100,000.00 104,756.403
200,000.00 209,512.806
500,000.00 523,782.014
1,000,000.00 1,047,564.028
RON tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ