Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Leu Rumani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rumani Lei hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu RON có thể được viết L. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 4 chữ số có nghĩa.


LYD RON
coinmill.com
5.000 3.70
10.000 7.39
20.000 14.78
50.000 36.96
100.000 73.92
200.000 147.85
500.000 369.62
1000.000 739.24
2000.000 1478.48
5000.000 3696.21
10,000.000 7392.42
20,000.000 14,784.84
50,000.000 36,962.11
100,000.000 73,924.21
200,000.000 147,848.43
500,000.000 369,621.07
1,000,000.000 739,242.13
LYD tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
RON LYD
coinmill.com
5.00 6.764
10.00 13.527
20.00 27.055
50.00 67.637
100.00 135.274
200.00 270.547
500.00 676.368
1000.00 1352.737
2000.00 2705.474
5000.00 6763.684
10,000.00 13,527.368
20,000.00 27,054.735
50,000.00 67,636.838
100,000.00 135,273.675
200,000.00 270,547.350
500,000.00 676,368.375
1,000,000.00 1,352,736.751
RON tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ