Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Seychelles Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Seychelles Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Seychelles Rupees hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Rupee Seychelles là tiền tệ Seychelles (SC, SYC). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu SCR có thể được viết SR. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Rupee Seychelles được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Seychelles cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SCR có 5 chữ số có nghĩa.


LYD SCR
coinmill.com
0.100 0.05
0.200 0.10
0.500 0.25
1.000 0.45
2.000 0.90
5.000 2.30
10.000 4.60
20.000 9.25
50.000 23.05
100.000 46.15
200.000 92.30
500.000 230.70
1000.000 461.45
2000.000 922.90
5000.000 2307.20
10,000.000 4614.45
20,000.000 9228.90
LYD tỷ lệ
17 tháng Tám 2026
SCR LYD
coinmill.com
0.05 0.108
0.10 0.217
0.20 0.433
0.50 1.084
1.00 2.167
2.00 4.334
5.00 10.836
10.00 21.671
20.00 43.342
50.00 108.355
100.00 216.711
200.00 433.421
500.00 1083.553
1000.00 2167.107
2000.00 4334.214
5000.00 10,835.534
10,000.00 21,671.069
SCR tỷ lệ
17 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ