Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Quyền rút đặc biệt được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Quyền rút đặc biệt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quyền rút tiền đặc biệt hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


LYD SDR
coinmill.com
0.100 0.47
0.200 0.93
0.500 2.33
1.000 4.67
2.000 9.33
5.000 23.34
10.000 46.67
20.000 93.34
50.000 233.36
100.000 466.72
200.000 933.44
500.000 2333.60
1000.000 4667.20
2000.000 9334.40
5000.000 23,336.00
10,000.000 46,672.00
20,000.000 93,344.00
LYD tỷ lệ
8 tháng Tám 2026
SDR LYD
coinmill.com
0.50 0.107
1.00 0.214
2.00 0.429
5.00 1.071
10.00 2.143
20.00 4.285
50.00 10.713
100.00 21.426
200.00 42.852
500.00 107.131
1000.00 214.261
2000.00 428.522
5000.00 1071.306
10,000.00 2142.612
20,000.00 4285.225
50,000.00 10,713.061
100,000.00 21,426.123
SDR tỷ lệ
6 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ