Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


LYD SEK
coinmill.com
5.000 10.08
10.000 20.16
20.000 40.31
50.000 100.78
100.000 201.56
200.000 403.12
500.000 1007.80
1000.000 2015.59
2000.000 4031.19
5000.000 10,077.96
10,000.000 20,155.93
20,000.000 40,311.85
50,000.000 100,779.63
100,000.000 201,559.25
200,000.000 403,118.50
500,000.000 1,007,796.26
1,000,000.000 2,015,592.51
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK LYD
coinmill.com
5.00 2.481
10.00 4.961
20.00 9.923
50.00 24.807
100.00 49.613
200.00 99.226
500.00 248.066
1000.00 496.132
2000.00 992.264
5000.00 2480.660
10,000.00 4961.320
20,000.00 9922.641
50,000.00 24,806.601
100,000.00 49,613.203
200,000.00 99,226.405
500,000.00 248,066.014
1,000,000.00 496,132.027
SEK tỷ lệ
1 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ