Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


LYD SEK
coinmill.com
5.000 9.89
10.000 19.78
20.000 39.55
50.000 98.88
100.000 197.76
200.000 395.53
500.000 988.81
1000.000 1977.63
2000.000 3955.26
5000.000 9888.14
10,000.000 19,776.28
20,000.000 39,552.56
50,000.000 98,881.40
100,000.000 197,762.79
200,000.000 395,525.58
500,000.000 988,813.96
1,000,000.000 1,977,627.91
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK LYD
coinmill.com
5.00 2.528
10.00 5.057
20.00 10.113
50.00 25.283
100.00 50.566
200.00 101.131
500.00 252.828
1000.00 505.656
2000.00 1011.313
5000.00 2528.281
10,000.00 5056.563
20,000.00 10,113.126
50,000.00 25,282.815
100,000.00 50,565.629
200,000.00 101,131.259
500,000.00 252,828.147
1,000,000.00 505,656.294
SEK tỷ lệ
28 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ