Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Dollar Singapore được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Singapore trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Singapore đô la hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Dollar Singapore là tiền tệ Singapore (SG, SGP). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu SGD có thể được viết S$, và SGD$. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Dollar Singapore được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Singapore cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SGD có 6 chữ số có nghĩa.


LYD SGD
coinmill.com
5.000 1.36
10.000 2.72
20.000 5.45
50.000 13.62
100.000 27.24
200.000 54.48
500.000 136.20
1000.000 272.40
2000.000 544.79
5000.000 1361.98
10,000.000 2723.96
20,000.000 5447.91
50,000.000 13,619.79
100,000.000 27,239.57
200,000.000 54,479.15
500,000.000 136,197.87
1,000,000.000 272,395.73
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SGD LYD
coinmill.com
1.00 3.671
2.00 7.342
5.00 18.356
10.00 36.711
20.00 73.423
50.00 183.556
100.00 367.113
200.00 734.226
500.00 1835.565
1000.00 3671.129
2000.00 7342.259
5000.00 18,355.647
10,000.00 36,711.295
20,000.00 73,422.589
50,000.00 183,556.473
100,000.00 367,112.947
200,000.00 734,225.893
SGD tỷ lệ
10 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ