Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Libyan Dinar (LYD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


LYD SKK
coinmill.com
5.000 21.0
10.000 41.5
20.000 83.5
50.000 208.5
100.000 417.0
200.000 834.5
500.000 2086.0
1000.000 4172.0
2000.000 8344.0
5000.000 20,860.0
10,000.000 41,719.5
20,000.000 83,439.5
50,000.000 208,598.5
100,000.000 417,196.5
200,000.000 834,393.5
500,000.000 2,085,983.0
1,000,000.000 4,171,966.5
LYD tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
SKK LYD
coinmill.com
20.0 4.794
50.0 11.985
100.0 23.970
200.0 47.939
500.0 119.848
1000.0 239.695
2000.0 479.390
5000.0 1198.476
10,000.0 2396.951
20,000.0 4793.902
50,000.0 11,984.756
100,000.0 23,969.512
200,000.0 47,939.024
500,000.0 119,847.561
1,000,000.0 239,695.122
2,000,000.0 479,390.244
5,000,000.0 1,198,475.610
SKK tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ