Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Libyan Dinar (LYD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


LYD SKK
coinmill.com
5.000 28.0
10.000 56.0
20.000 112.0
50.000 280.0
100.000 559.5
200.000 1119.5
500.000 2798.5
1000.000 5596.5
2000.000 11,193.5
5000.000 27,983.5
10,000.000 55,967.0
20,000.000 111,933.5
50,000.000 279,834.5
100,000.000 559,668.5
200,000.000 1,119,337.0
500,000.000 2,798,343.0
1,000,000.000 5,596,686.0
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SKK LYD
coinmill.com
20.0 3.574
50.0 8.934
100.0 17.868
200.0 35.735
500.0 89.339
1000.0 178.677
2000.0 357.354
5000.0 893.386
10,000.0 1786.772
20,000.0 3573.543
50,000.0 8933.858
100,000.0 17,867.717
200,000.0 35,735.433
500,000.0 89,338.584
1,000,000.0 178,677.167
2,000,000.0 357,354.335
5,000,000.0 893,385.837
SKK tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ