Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Libyan Dinar (LYD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


LYD SKK
coinmill.com
5.000 27.5
10.000 55.0
20.000 110.0
50.000 274.5
100.000 549.0
200.000 1097.5
500.000 2744.0
1000.000 5488.0
2000.000 10,976.5
5000.000 27,441.0
10,000.000 54,882.0
20,000.000 109,764.5
50,000.000 274,411.0
100,000.000 548,822.5
200,000.000 1,097,644.5
500,000.000 2,744,111.5
1,000,000.000 5,488,222.5
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SKK LYD
coinmill.com
20.0 3.644
50.0 9.110
100.0 18.221
200.0 36.442
500.0 91.104
1000.0 182.208
2000.0 364.417
5000.0 911.042
10,000.0 1822.083
20,000.0 3644.167
50,000.0 9110.417
100,000.0 18,220.835
200,000.0 36,441.670
500,000.0 91,104.175
1,000,000.0 182,208.349
2,000,000.0 364,416.699
5,000,000.0 911,041.747
SKK tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ