Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Leone Sierra Leone được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tư 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leone Sierra Leone trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sierra Leonean Leones hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Leonean Sierra Leone là tiền tệ Sierra Leone (SL, SLE). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu SLL có thể được viết Le. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Leonean Sierra Leone được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tư 2018 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leonean Sierra Leone cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tư 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SLL có 5 chữ số có nghĩa.


LYD SLL
coinmill.com
1.000 5730
2.000 11,460
5.000 28,660
10.000 57,310
20.000 114,630
50.000 286,570
100.000 573,150
200.000 1,146,300
500.000 2,865,750
1000.000 5,731,500
2000.000 11,462,990
5000.000 28,657,480
10,000.000 57,314,960
20,000.000 114,629,910
50,000.000 286,574,780
100,000.000 573,149,550
200,000.000 1,146,299,110
LYD tỷ lệ
20 tháng Tư 2018
SLL LYD
coinmill.com
5000 0.872
10,000 1.745
20,000 3.489
50,000 8.724
100,000 17.447
200,000 34.895
500,000 87.237
1,000,000 174.475
2,000,000 348.949
5,000,000 872.373
10,000,000 1744.745
20,000,000 3489.491
50,000,000 8723.727
100,000,000 17,447.453
200,000,000 34,894.906
500,000,000 87,237.266
1,000,000,000 174,474.532
SLL tỷ lệ
21 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ