Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Leone Sierra Leone được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 Tháng Một 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leone Sierra Leone trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sierra Leonean Leones hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Leonean Sierra Leone là tiền tệ Sierra Leone (SL, SLE). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu SLL có thể được viết Le. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Leonean Sierra Leone được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2018 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leonean Sierra Leone cập nhật lần cuối vào ngày 22 Tháng Một 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SLL có 5 chữ số có nghĩa.


LYD SLL
coinmill.com
1.000 5690
2.000 11,390
5.000 28,470
10.000 56,940
20.000 113,880
50.000 284,700
100.000 569,410
200.000 1,138,820
500.000 2,847,050
1000.000 5,694,100
2000.000 11,388,200
5000.000 28,470,490
10,000.000 56,940,980
20,000.000 113,881,960
50,000.000 284,704,890
100,000.000 569,409,780
200,000.000 1,138,819,570
LYD tỷ lệ
18 Tháng Một 2018
SLL LYD
coinmill.com
5000 0.878
10,000 1.756
20,000 3.512
50,000 8.781
100,000 17.562
200,000 35.124
500,000 87.810
1,000,000 175.620
2,000,000 351.241
5,000,000 878.102
10,000,000 1756.204
20,000,000 3512.409
50,000,000 8781.022
100,000,000 17,562.045
200,000,000 35,124.089
500,000,000 87,810.223
1,000,000,000 175,620.446
SLL tỷ lệ
22 Tháng Một 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ