Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Leone Sierra Leone được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 Tháng Một 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leone Sierra Leone trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sierra Leonean Leones hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Leonean Sierra Leone là tiền tệ Sierra Leone (SL, SLE). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu SLL có thể được viết Le. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Leonean Sierra Leone được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 16 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leonean Sierra Leone cập nhật lần cuối vào ngày 16 Tháng Một 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SLL có 5 chữ số có nghĩa.


LYD SLL
coinmill.com
1.000 6160
2.000 12,320
5.000 30,810
10.000 61,620
20.000 123,230
50.000 308,090
100.000 616,170
200.000 1,232,340
500.000 3,080,850
1000.000 6,161,710
2000.000 12,323,410
5000.000 30,808,540
10,000.000 61,617,070
20,000.000 123,234,150
50,000.000 308,085,370
100,000.000 616,170,740
200,000.000 1,232,341,490
LYD tỷ lệ
16 Tháng Một 2019
SLL LYD
coinmill.com
5000 0.811
10,000 1.623
20,000 3.246
50,000 8.115
100,000 16.229
200,000 32.459
500,000 81.146
1,000,000 162.293
2,000,000 324.585
5,000,000 811.463
10,000,000 1622.927
20,000,000 3245.854
50,000,000 8114.634
100,000,000 16,229.268
200,000,000 32,458.536
500,000,000 81,146.339
1,000,000,000 162,292.678
SLL tỷ lệ
16 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ