Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Leone Sierra Leone được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leone Sierra Leone trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sierra Leonean Leones hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Leonean Sierra Leone là tiền tệ Sierra Leone (SL, SLE). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu SLL có thể được viết Le. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Leonean Sierra Leone được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2018 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leonean Sierra Leone cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SLL có 5 chữ số có nghĩa.


LYD SLL
coinmill.com
1.000 6080
2.000 12,160
5.000 30,400
10.000 60,790
20.000 121,590
50.000 303,970
100.000 607,950
200.000 1,215,900
500.000 3,039,740
1000.000 6,079,480
2000.000 12,158,950
5000.000 30,397,380
10,000.000 60,794,750
20,000.000 121,589,500
50,000.000 303,973,760
100,000.000 607,947,510
200,000.000 1,215,895,020
LYD tỷ lệ
20 tháng Bảy 2018
SLL LYD
coinmill.com
5000 0.822
10,000 1.645
20,000 3.290
50,000 8.224
100,000 16.449
200,000 32.898
500,000 82.244
1,000,000 164.488
2,000,000 328.976
5,000,000 822.439
10,000,000 1644.879
20,000,000 3289.758
50,000,000 8224.394
100,000,000 16,448.788
200,000,000 32,897.577
500,000,000 82,243.942
1,000,000,000 164,487.885
SLL tỷ lệ
21 tháng Bảy 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ