Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Leone Sierra Leone được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leone Sierra Leone trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sierra Leonean Leones hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Leonean Sierra Leone là tiền tệ Sierra Leone (SL, SLE). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu SLL có thể được viết Le. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Leonean Sierra Leone được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Leonean Sierra Leone cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười hai 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SLL có 3 chữ số có nghĩa.


LYD SLL
coinmill.com
5.000 17,790
10.000 35,570
20.000 71,150
50.000 177,860
100.000 355,730
200.000 711,460
500.000 1,778,640
1000.000 3,557,280
2000.000 7,114,550
5000.000 17,786,380
10,000.000 35,572,760
20,000.000 71,145,510
50,000.000 177,863,780
100,000.000 355,727,550
200,000.000 711,455,110
500,000.000 1,778,637,770
1,000,000.000 3,557,275,540
LYD tỷ lệ
4 tháng Mười 2026
SLL LYD
coinmill.com
20,000 5.622
50,000 14.056
100,000 28.111
200,000 56.223
500,000 140.557
1,000,000 281.114
2,000,000 562.228
5,000,000 1405.570
10,000,000 2811.140
20,000,000 5622.280
50,000,000 14,055.701
100,000,000 28,111.401
200,000,000 56,222.802
500,000,000 140,557.006
1,000,000,000 281,114.012
2,000,000,000 562,228.024
5,000,000,000 1,405,570.061
SLL tỷ lệ
29 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ