Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và SolarCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho SolarCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào SolarCoins hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The SolarCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu SLR có thể được viết SLR. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the SolarCoin cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SLR có 12 chữ số có nghĩa.


LYD SLR
coinmill.com
1.000 43.5
2.000 87.0
5.000 217.5
10.000 434.9
20.000 869.8
50.000 2174.6
100.000 4349.2
200.000 8698.4
500.000 21,746.1
1000.000 43,492.2
2000.000 86,984.5
5000.000 217,461.1
10,000.000 434,922.3
20,000.000 869,844.6
50,000.000 2,174,611.4
100,000.000 4,349,222.8
200,000.000 8,698,445.6
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
SLR LYD
coinmill.com
50.0 1.150
100.0 2.299
200.0 4.599
500.0 11.496
1000.0 22.993
2000.0 45.985
5000.0 114.963
10,000.0 229.926
20,000.0 459.852
50,000.0 1149.631
100,000.0 2299.261
200,000.0 4598.523
500,000.0 11,496.307
1,000,000.0 22,992.614
2,000,000.0 45,985.228
5,000,000.0 114,963.069
10,000,000.0 229,926.138
SLR tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ