Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Sao Tome Dobra được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sao Tome Dobra trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sao Tome Dobras hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Sao Tome Dobra là tiền tệ Sao Tome và Principe (ST, STP). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu STD có thể được viết Db. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Sao Tome Dobra được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Sao Tome Dobra cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STD có 5 chữ số có nghĩa.


LYD STD
coinmill.com
5.000 16,673.5
10.000 33,347.0
20.000 66,693.5
50.000 166,734.5
100.000 333,468.5
200.000 666,937.0
500.000 1,667,342.5
1000.000 3,334,685.5
2000.000 6,669,370.5
5000.000 16,673,427.0
10,000.000 33,346,853.5
20,000.000 66,693,707.5
50,000.000 166,734,268.0
100,000.000 333,468,536.5
200,000.000 666,937,072.5
500,000.000 1,667,342,681.5
1,000,000.000 3,334,685,363.5
LYD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
STD LYD
coinmill.com
20,000.0 5.998
50,000.0 14.994
100,000.0 29.988
200,000.0 59.976
500,000.0 149.939
1,000,000.0 299.878
2,000,000.0 599.757
5,000,000.0 1499.392
10,000,000.0 2998.784
20,000,000.0 5997.567
50,000,000.0 14,993.918
100,000,000.0 29,987.837
200,000,000.0 59,975.673
500,000,000.0 149,939.183
1,000,000,000.0 299,878.367
2,000,000,000.0 599,756.733
5,000,000,000.0 1,499,391.833
STD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ