El Salvidor Colon (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) trên 01 Tháng Một 2001.
Một USD tương đương lên 8,75 SVC.

Libyan Dinar (LYD) và Đô la Mỹ (USD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và El Salvador Colon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho El Salvador Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào El Salvador Colones hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). El Salvador Colon là tiền tệ El Salvador (SV, SLV). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. El Salvador Colon được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái El Salvador Colon cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SVC có 6 chữ số có nghĩa.


LYD SVC
coinmill.com
5.000 9.40
10.000 18.75
20.000 37.55
50.000 93.85
100.000 187.75
200.000 375.45
500.000 938.65
1000.000 1877.30
2000.000 3754.60
5000.000 9386.50
10,000.000 18,772.95
20,000.000 37,545.95
50,000.000 93,864.85
100,000.000 187,729.65
200,000.000 375,459.30
500,000.000 938,648.30
1,000,000.000 1,877,296.60
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SVC LYD
coinmill.com
5.00 2.663
10.00 5.327
20.00 10.654
50.00 26.634
100.00 53.268
200.00 106.536
500.00 266.340
1000.00 532.681
2000.00 1065.362
5000.00 2663.404
10,000.00 5326.809
20,000.00 10,653.618
50,000.00 26,634.044
100,000.00 53,268.088
200,000.00 106,536.176
500,000.00 266,340.441
1,000,000.00 532,680.881
SVC tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ