Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Sexcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sexcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sexcoins hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Sexcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu SXC có thể được viết SXC. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Sexcoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SXC có 2 chữ số có nghĩa.


LYD SXC
coinmill.com
5.000 261.14
10.000 522.27
20.000 1044.55
50.000 2611.36
100.000 5222.73
200.000 10,445.45
500.000 26,113.64
1000.000 52,227.27
2000.000 104,454.55
5000.000 261,136.36
10,000.000 522,272.73
20,000.000 1,044,545.45
50,000.000 2,611,363.64
100,000.000 5,222,727.27
200,000.000 10,445,454.55
500,000.000 26,113,636.36
1,000,000.000 52,227,272.73
LYD tỷ lệ
21 tháng Mười 2026
SXC LYD
coinmill.com
200.00 3.829
500.00 9.574
1000.00 19.147
2000.00 38.294
5000.00 95.735
10,000.00 191.471
20,000.00 382.942
50,000.00 957.354
100,000.00 1914.708
200,000.00 3829.417
500,000.00 9573.542
1,000,000.00 19,147.084
2,000,000.00 38,294.169
5,000,000.00 95,735.422
10,000,000.00 191,470.844
20,000,000.00 382,941.688
50,000,000.00 957,354.221
SXC tỷ lệ
21 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ