Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


LYD SYP
coinmill.com
0.100 0.00
0.200 0.00
0.500 0.00
1.000 0.00
2.000 0.00
5.000 0.25
10.000 0.50
20.000 1.00
50.000 2.50
100.000 5.25
200.000 10.50
500.000 26.00
1000.000 52.00
2000.000 104.00
5000.000 260.00
10,000.000 520.00
20,000.000 1040.25
LYD tỷ lệ
17 tháng Tám 2026
SYP LYD
coinmill.com
0.00 0.096
0.00 0.192
0.00 0.385
0.00 0.961
0.00 1.923
0.25 3.846
0.50 9.614
1.00 19.228
2.00 38.456
5.00 96.141
10.00 192.282
20.00 384.565
50.00 961.412
100.00 1922.824
200.00 3845.648
500.00 9614.121
1000.00 19,228.242
SYP tỷ lệ
17 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ