Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


LYD SYP
coinmill.com
5.000 96.50
10.000 193.00
20.000 386.25
50.000 965.50
100.000 1931.25
200.000 3862.50
500.000 9656.00
1000.000 19,312.00
2000.000 38,624.25
5000.000 96,560.50
10,000.000 193,120.75
20,000.000 386,241.50
50,000.000 965,604.00
100,000.000 1,931,208.00
200,000.000 3,862,416.00
500,000.000 9,656,040.25
1,000,000.000 19,312,080.50
LYD tỷ lệ
15 tháng Chín 2026
SYP LYD
coinmill.com
100.00 5.178
200.00 10.356
500.00 25.891
1000.00 51.781
2000.00 103.562
5000.00 258.905
10,000.00 517.811
20,000.00 1035.621
50,000.00 2589.053
100,000.00 5178.106
200,000.00 10,356.212
500,000.00 25,890.530
1,000,000.00 51,781.060
2,000,000.00 103,562.120
5,000,000.00 258,905.300
10,000,000.00 517,810.599
20,000,000.00 1,035,621.199
SYP tỷ lệ
15 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ