Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


LYD TIX
coinmill.com
5.000 178.2467
10.000 356.4934
20.000 712.9869
50.000 1782.4672
100.000 3564.9345
200.000 7129.8690
500.000 17,824.6725
1000.000 35,649.3450
2000.000 71,298.6900
5000.000 178,246.7249
10,000.000 356,493.4498
20,000.000 712,986.8996
50,000.000 1,782,467.2489
100,000.000 3,564,934.4978
200,000.000 7,129,868.9956
500,000.000 17,824,672.4889
1,000,000.000 35,649,344.9778
LYD tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
TIX LYD
coinmill.com
200.0000 5.610
500.0000 14.026
1000.0000 28.051
2000.0000 56.102
5000.0000 140.255
10,000.0000 280.510
20,000.0000 561.020
50,000.0000 1402.550
100,000.0000 2805.101
200,000.0000 5610.201
500,000.0000 14,025.503
1,000,000.0000 28,051.006
2,000,000.0000 56,102.013
5,000,000.0000 140,255.031
10,000,000.0000 280,510.063
20,000,000.0000 561,020.126
50,000,000.0000 1,402,550.314
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ