Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Pa'Anga Tonga được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pa'Anga Tonga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tonga Pa'Anga hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TOP có 3 chữ số có nghĩa.


LYD TOP
coinmill.com
5.000 1.91
10.000 3.82
20.000 7.64
50.000 19.10
100.000 38.20
200.000 76.40
500.000 191.00
1000.000 382.00
2000.000 764.00
5000.000 1910.00
10,000.000 3820.00
20,000.000 7640.00
50,000.000 19,100.00
100,000.000 38,200.00
200,000.000 76,400.00
500,000.000 191,000.00
1,000,000.000 382,000.00
LYD tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
TOP LYD
coinmill.com
2.00 5.236
5.00 13.089
10.00 26.178
20.00 52.356
50.00 130.890
100.00 261.780
200.00 523.560
500.00 1308.901
1000.00 2617.801
2000.00 5235.602
5000.00 13,089.005
10,000.00 26,178.010
20,000.00 52,356.021
50,000.00 130,890.052
100,000.00 261,780.105
200,000.00 523,560.209
500,000.00 1,308,900.524
TOP tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ