Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2021 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa.


LYD TWD
coinmill.com
5.000 30
10.000 60
20.000 121
50.000 302
100.000 603
200.000 1207
500.000 3017
1000.000 6034
2000.000 12,068
5000.000 30,169
10,000.000 60,339
20,000.000 120,678
50,000.000 301,694
100,000.000 603,388
200,000.000 1,206,777
500,000.000 3,016,941
1,000,000.000 6,033,883
LYD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2021
TWD LYD
coinmill.com
20 3.315
50 8.287
100 16.573
200 33.146
500 82.865
1000 165.731
2000 331.462
5000 828.654
10,000 1657.308
20,000 3314.615
50,000 8286.538
100,000 16,573.077
200,000 33,146.154
500,000 82,865.385
1,000,000 165,730.769
2,000,000 331,461.538
5,000,000 828,653.846
TWD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ