Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


LYD UGX
coinmill.com
5.000 3250
10.000 6500
20.000 13,000
50.000 32,450
100.000 64,950
200.000 129,850
500.000 324,650
1000.000 649,300
2000.000 1,298,650
5000.000 3,246,600
10,000.000 6,493,200
20,000.000 12,986,450
50,000.000 32,466,050
100,000.000 64,932,150
200,000.000 129,864,250
500,000.000 324,660,650
1,000,000.000 649,321,250
LYD tỷ lệ
19 tháng Mười 2026
UGX LYD
coinmill.com
5000 7.700
10,000 15.401
20,000 30.801
50,000 77.003
100,000 154.007
200,000 308.014
500,000 770.035
1,000,000 1540.070
2,000,000 3080.139
5,000,000 7700.348
10,000,000 15,400.697
20,000,000 30,801.394
50,000,000 77,003.484
100,000,000 154,006.969
200,000,000 308,013.937
500,000,000 770,034.843
1,000,000,000 1,540,069.686
UGX tỷ lệ
19 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ