Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


LYD UGX
coinmill.com
5.000 3050
10.000 6100
20.000 12,250
50.000 30,550
100.000 61,150
200.000 122,250
500.000 305,650
1000.000 611,300
2000.000 1,222,600
5000.000 3,056,450
10,000.000 6,112,900
20,000.000 12,225,750
50,000.000 30,564,450
100,000.000 61,128,850
200,000.000 122,257,700
500,000.000 305,644,300
1,000,000.000 611,288,600
LYD tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
UGX LYD
coinmill.com
2000 3.272
5000 8.179
10,000 16.359
20,000 32.718
50,000 81.794
100,000 163.589
200,000 327.178
500,000 817.944
1,000,000 1635.889
2,000,000 3271.777
5,000,000 8179.443
10,000,000 16,358.885
20,000,000 32,717.770
50,000,000 81,794.425
100,000,000 163,588.850
200,000,000 327,177.700
500,000,000 817,944.251
UGX tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ