Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười một 2022.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2022 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2022 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


LYD UGX
coinmill.com
5.000 3850
10.000 7650
20.000 15,350
50.000 38,350
100.000 76,750
200.000 153,450
500.000 383,650
1000.000 767,300
2000.000 1,534,650
5000.000 3,836,600
10,000.000 7,673,150
20,000.000 15,346,350
50,000.000 38,365,850
100,000.000 76,731,700
200,000.000 153,463,350
500,000.000 383,658,400
1,000,000.000 767,316,800
LYD tỷ lệ
25 tháng Mười một 2022
UGX LYD
coinmill.com
2000 2.606
5000 6.516
10,000 13.032
20,000 26.065
50,000 65.162
100,000 130.324
200,000 260.649
500,000 651.621
1,000,000 1303.243
2,000,000 2606.485
5,000,000 6516.213
10,000,000 13,032.427
20,000,000 26,064.853
50,000,000 65,162.133
100,000,000 130,324.266
200,000,000 260,648.532
500,000,000 651,621.329
UGX tỷ lệ
25 tháng Mười một 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ