Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 29 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


LYD UYU
coinmill.com
5.000 41.5
10.000 83.1
20.000 166.2
50.000 415.5
100.000 830.9
200.000 1661.8
500.000 4154.5
1000.000 8309.1
2000.000 16,618.2
5000.000 41,545.4
10,000.000 83,090.8
20,000.000 166,181.6
50,000.000 415,454.1
100,000.000 830,908.2
200,000.000 1,661,816.4
500,000.000 4,154,541.1
1,000,000.000 8,309,082.1
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
UYU LYD
coinmill.com
20.0 2.407
50.0 6.018
100.0 12.035
200.0 24.070
500.0 60.175
1000.0 120.350
2000.0 240.700
5000.0 601.751
10,000.0 1203.502
20,000.0 2407.005
50,000.0 6017.512
100,000.0 12,035.024
200,000.0 24,070.047
500,000.0 60,175.118
1,000,000.0 120,350.237
2,000,000.0 240,700.474
5,000,000.0 601,751.185
UYU tỷ lệ
29 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ