Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


LYD UYU
coinmill.com
5.000 42.6
10.000 85.1
20.000 170.3
50.000 425.6
100.000 851.3
200.000 1702.5
500.000 4256.3
1000.000 8512.7
2000.000 17,025.3
5000.000 42,563.3
10,000.000 85,126.6
20,000.000 170,253.1
50,000.000 425,632.8
100,000.000 851,265.6
200,000.000 1,702,531.2
500,000.000 4,256,328.1
1,000,000.000 8,512,656.2
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
UYU LYD
coinmill.com
50.0 5.874
100.0 11.747
200.0 23.494
500.0 58.736
1000.0 117.472
2000.0 234.944
5000.0 587.361
10,000.0 1174.721
20,000.0 2349.443
50,000.0 5873.607
100,000.0 11,747.215
200,000.0 23,494.430
500,000.0 58,736.074
1,000,000.0 117,472.148
2,000,000.0 234,944.295
5,000,000.0 587,360.738
10,000,000.0 1,174,721.475
UYU tỷ lệ
30 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ