Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


LYD UYU
coinmill.com
5.000 42.7
10.000 85.4
20.000 170.8
50.000 426.9
100.000 853.8
200.000 1707.5
500.000 4268.8
1000.000 8537.6
2000.000 17,075.2
5000.000 42,688.0
10,000.000 85,376.0
20,000.000 170,752.0
50,000.000 426,879.9
100,000.000 853,759.9
200,000.000 1,707,519.7
500,000.000 4,268,799.3
1,000,000.000 8,537,598.7
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
UYU LYD
coinmill.com
20.0 2.343
50.0 5.856
100.0 11.713
200.0 23.426
500.0 58.564
1000.0 117.129
2000.0 234.258
5000.0 585.645
10,000.0 1171.290
20,000.0 2342.579
50,000.0 5856.448
100,000.0 11,712.895
200,000.0 23,425.791
500,000.0 58,564.477
1,000,000.0 117,128.954
2,000,000.0 234,257.908
5,000,000.0 585,644.769
UYU tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ