Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


LYD UYU
coinmill.com
0.100 25.7
0.200 51.3
0.500 128.4
1.000 256.7
2.000 513.5
5.000 1283.7
10.000 2567.5
20.000 5135.0
50.000 12,837.5
100.000 25,675.0
200.000 51,349.9
500.000 128,374.8
1000.000 256,749.7
2000.000 513,499.4
5000.000 1,283,748.4
10,000.000 2,567,496.8
20,000.000 5,134,993.6
LYD tỷ lệ
17 tháng Tám 2026
UYU LYD
coinmill.com
50.0 0.195
100.0 0.389
200.0 0.779
500.0 1.947
1000.0 3.895
2000.0 7.790
5000.0 19.474
10,000.0 38.948
20,000.0 77.897
50,000.0 194.742
100,000.0 389.484
200,000.0 778.969
500,000.0 1947.422
1,000,000.0 3894.844
2,000,000.0 7789.688
5,000,000.0 19,474.221
10,000,000.0 38,948.442
UYU tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ