Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Libyan Dinar (LYD) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Venezuela Bolivar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivares hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa.


LYD VEB
coinmill.com
0.100 162,093,750
0.200 324,187,500
0.500 810,468,750
1.000 1,620,937,500
2.000 3,241,875,000
5.000 8,104,687,500
10.000 16,209,375,000
20.000 32,418,750,000
50.000 81,046,875,000
100.000 162,093,750,000
200.000 324,187,500,000
500.000 810,468,750,000
1000.000 1,620,937,500,000
2000.000 3,241,875,000,000
5000.000 8,104,687,500,000
10,000.000 16,209,375,000,000
20,000.000 32,418,750,000,000
LYD tỷ lệ
15 tháng Tám 2026
VEB LYD
coinmill.com
200,000,000 0.123
500,000,000 0.308
1,000,000,000 0.617
2,000,000,000 1.234
5,000,000,000 3.085
10,000,000,000 6.169
20,000,000,000 12.339
50,000,000,000 30.846
100,000,000,000 61.693
200,000,000,000 123.385
500,000,000,000 308.463
1,000,000,000,000 616.927
2,000,000,000,000 1233.854
5,000,000,000,000 3084.635
10,000,000,000,000 6169.269
20,000,000,000,000 12,338.539
50,000,000,000,000 30,846.347
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ