Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tám 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2018 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


LYD VEN
coinmill.com
1.000 0.4431
2.000 0.8863
5.000 2.2157
10.000 4.4313
20.000 8.8627
50.000 22.1567
100.000 44.3134
200.000 88.6268
500.000 221.5670
1000.000 443.1339
2000.000 886.2678
5000.000 2215.6695
10,000.000 4431.3390
20,000.000 8862.6781
50,000.000 22,156.6951
100,000.000 44,313.3903
200,000.000 88,626.7805
LYD tỷ lệ
17 tháng Tám 2018
VEN LYD
coinmill.com
0.5000 1.128
1.0000 2.257
2.0000 4.513
5.0000 11.283
10.0000 22.567
20.0000 45.133
50.0000 112.833
100.0000 225.665
200.0000 451.331
500.0000 1128.327
1000.0000 2256.654
2000.0000 4513.308
5000.0000 11,283.271
10,000.0000 22,566.542
20,000.0000 45,133.085
50,000.0000 112,832.712
100,000.0000 225,665.424
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ