Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


LYD VEN
coinmill.com
5.000 0.4915
10.000 0.9830
20.000 1.9661
50.000 4.9152
100.000 9.8305
200.000 19.6609
500.000 49.1523
1000.000 98.3047
2000.000 196.6093
5000.000 491.5233
10,000.000 983.0465
20,000.000 1966.0930
50,000.000 4915.2325
100,000.000 9830.4651
200,000.000 19,660.9302
500,000.000 49,152.3254
1,000,000.000 98,304.6508
LYD tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
VEN LYD
coinmill.com
0.5000 5.086
1.0000 10.172
2.0000 20.345
5.0000 50.862
10.0000 101.725
20.0000 203.449
50.0000 508.623
100.0000 1017.246
200.0000 2034.492
500.0000 5086.229
1000.0000 10,172.459
2000.0000 20,344.917
5000.0000 50,862.294
10,000.0000 101,724.587
20,000.0000 203,449.174
50,000.0000 508,622.935
100,000.0000 1,017,245.870
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ