Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


LYD VERI
coinmill.com
5.000 0.024475
10.000 0.048951
20.000 0.097901
50.000 0.244753
100.000 0.489506
200.000 0.979012
500.000 2.447529
1000.000 4.895059
2000.000 9.790117
5000.000 24.475293
10,000.000 48.950586
20,000.000 97.901171
50,000.000 244.752928
100,000.000 489.505856
200,000.000 979.011713
500,000.000 2447.529282
1,000,000.000 4895.058565
LYD tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
VERI LYD
coinmill.com
0.020000 4.086
0.050000 10.214
0.100000 20.429
0.200000 40.858
0.500000 102.144
1.000000 204.288
2.000000 408.575
5.000000 1021.438
10.000000 2042.876
20.000000 4085.753
50.000000 10,214.382
100.000000 20,428.765
200.000000 40,857.530
500.000000 102,143.824
1000.000000 204,287.648
2000.000000 408,575.296
5000.000000 1,021,438.239
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ