Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


LYD VERI
coinmill.com
0.100 0.019892
0.200 0.039783
0.500 0.099458
1.000 0.198916
2.000 0.397832
5.000 0.994581
10.000 1.989162
20.000 3.978324
50.000 9.945811
100.000 19.891621
200.000 39.783243
500.000 99.458107
1000.000 198.916215
2000.000 397.832430
5000.000 994.581075
10,000.000 1989.162149
20,000.000 3978.324299
LYD tỷ lệ
17 tháng Tám 2026
VERI LYD
coinmill.com
0.020000 0.101
0.050000 0.251
0.100000 0.503
0.200000 1.005
0.500000 2.514
1.000000 5.027
2.000000 10.054
5.000000 25.136
10.000000 50.272
20.000000 100.545
50.000000 251.362
100.000000 502.724
200.000000 1005.448
500.000000 2513.621
1000.000000 5027.242
2000.000000 10,054.485
5000.000000 25,136.211
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ