Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và VeriCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeriCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeriCoins hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The VeriCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu VRC có thể được viết VRC. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the VeriCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VRC có 12 chữ số có nghĩa.


LYD VRC
coinmill.com
0.100 26.501
0.200 53.002
0.500 132.506
1.000 265.011
2.000 530.022
5.000 1325.056
10.000 2650.112
20.000 5300.224
50.000 13,250.560
100.000 26,501.120
200.000 53,002.241
500.000 132,505.602
1000.000 265,011.204
2000.000 530,022.409
5000.000 1,325,056.022
10,000.000 2,650,112.043
20,000.000 5,300,224.086
LYD tỷ lệ
11 tháng Tám 2026
VRC LYD
coinmill.com
50.000 0.189
100.000 0.377
200.000 0.755
500.000 1.887
1000.000 3.773
2000.000 7.547
5000.000 18.867
10,000.000 37.734
20,000.000 75.469
50,000.000 188.671
100,000.000 377.343
200,000.000 754.685
500,000.000 1886.713
1,000,000.000 3773.425
2,000,000.000 7546.851
5,000,000.000 18,867.127
10,000,000.000 37,734.254
VRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ