Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và VeriCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeriCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeriCoins hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The VeriCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu VRC có thể được viết VRC. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the VeriCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VRC có 12 chữ số có nghĩa.


LYD VRC
coinmill.com
5.000 32.586
10.000 65.171
20.000 130.343
50.000 325.857
100.000 651.713
200.000 1303.427
500.000 3258.567
1000.000 6517.133
2000.000 13,034.266
5000.000 32,585.665
10,000.000 65,171.331
20,000.000 130,342.661
50,000.000 325,856.653
100,000.000 651,713.307
200,000.000 1,303,426.614
500,000.000 3,258,566.535
1,000,000.000 6,517,133.069
LYD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
VRC LYD
coinmill.com
50.000 7.672
100.000 15.344
200.000 30.688
500.000 76.721
1000.000 153.442
2000.000 306.883
5000.000 767.209
10,000.000 1534.417
20,000.000 3068.834
50,000.000 7672.085
100,000.000 15,344.170
200,000.000 30,688.341
500,000.000 76,720.852
1,000,000.000 153,441.703
2,000,000.000 306,883.407
5,000,000.000 767,208.517
10,000,000.000 1,534,417.035
VRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ