Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Vertcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vertcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vertcoins hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Vertcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu VTC có thể được viết VTC. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Vertcoin cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VTC có 15 chữ số có nghĩa.


LYD VTC
coinmill.com
5.000 1.1628
10.000 2.3257
20.000 4.6514
50.000 11.6285
100.000 23.2570
200.000 46.5140
500.000 116.2850
1000.000 232.5699
2000.000 465.1398
5000.000 1162.8496
10,000.000 2325.6991
20,000.000 4651.3982
50,000.000 11,628.4956
100,000.000 23,256.9912
200,000.000 46,513.9823
500,000.000 116,284.9558
1,000,000.000 232,569.9116
LYD tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
VTC LYD
coinmill.com
1.0000 4.300
2.0000 8.600
5.0000 21.499
10.0000 42.998
20.0000 85.996
50.0000 214.989
100.0000 429.978
200.0000 859.956
500.0000 2149.891
1000.0000 4299.782
2000.0000 8599.565
5000.0000 21,498.912
10,000.0000 42,997.823
20,000.0000 85,995.647
50,000.0000 214,989.117
100,000.0000 429,978.235
200,000.0000 859,956.469
VTC tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ