Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Vertcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vertcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vertcoins hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Vertcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu VTC có thể được viết VTC. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Vertcoin cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VTC có 15 chữ số có nghĩa.


LYD VTC
coinmill.com
5.000 0.8544
10.000 1.7088
20.000 3.4176
50.000 8.5441
100.000 17.0882
200.000 34.1765
500.000 85.4411
1000.000 170.8823
2000.000 341.7646
5000.000 854.4115
10,000.000 1708.8230
20,000.000 3417.6459
50,000.000 8544.1149
100,000.000 17,088.2297
200,000.000 34,176.4594
500,000.000 85,441.1485
1,000,000.000 170,882.2970
LYD tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
VTC LYD
coinmill.com
1.0000 5.852
2.0000 11.704
5.0000 29.260
10.0000 58.520
20.0000 117.040
50.0000 292.599
100.0000 585.198
200.0000 1170.396
500.0000 2925.991
1000.0000 5851.981
2000.0000 11,703.963
5000.0000 29,259.906
10,000.0000 58,519.813
20,000.0000 117,039.625
50,000.0000 292,599.063
100,000.0000 585,198.126
200,000.0000 1,170,396.252
VTC tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ