Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và WorldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoins hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


LYD WDC
coinmill.com
5.000 3382.338
10.000 6764.675
20.000 13,529.350
50.000 33,823.376
100.000 67,646.751
200.000 135,293.503
500.000 338,233.756
1000.000 676,467.513
2000.000 1,352,935.026
5000.000 3,382,337.564
10,000.000 6,764,675.128
20,000.000 13,529,350.257
50,000.000 33,823,375.642
100,000.000 67,646,751.283
200,000.000 135,293,502.567
500,000.000 338,233,756.417
1,000,000.000 676,467,512.835
LYD tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
WDC LYD
coinmill.com
5000.000 7.391
10,000.000 14.783
20,000.000 29.565
50,000.000 73.913
100,000.000 147.827
200,000.000 295.654
500,000.000 739.134
1,000,000.000 1478.268
2,000,000.000 2956.535
5,000,000.000 7391.338
10,000,000.000 14,782.676
20,000,000.000 29,565.352
50,000,000.000 73,913.380
100,000,000.000 147,826.759
200,000,000.000 295,653.518
500,000,000.000 739,133.795
1,000,000,000.000 1,478,267.590
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ