Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


LYD XAG
coinmill.com
0.100 36.851
0.200 73.701
0.500 184.253
1.000 368.505
2.000 737.010
5.000 1842.526
10.000 3685.052
20.000 7370.105
50.000 18,425.262
100.000 36,850.524
200.000 73,701.048
500.000 184,252.620
1000.000 368,505.240
2000.000 737,010.480
5000.000 1,842,526.200
10,000.000 3,685,052.399
20,000.000 7,370,104.799
LYD tỷ lệ
1 tháng Tám 2026
XAG LYD
coinmill.com
50.000 0.136
100.000 0.271
200.000 0.543
500.000 1.357
1000.000 2.714
2000.000 5.427
5000.000 13.568
10,000.000 27.137
20,000.000 54.273
50,000.000 135.683
100,000.000 271.367
200,000.000 542.733
500,000.000 1356.833
1,000,000.000 2713.666
2,000,000.000 5427.331
5,000,000.000 13,568.328
10,000,000.000 27,136.656
XAG tỷ lệ
1 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ