Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


LYD XAU
coinmill.com
5.000 3243.533
10.000 6487.065
20.000 12,974.131
50.000 32,435.327
100.000 64,870.653
200.000 129,741.306
500.000 324,353.266
1000.000 648,706.532
2000.000 1,297,413.064
5000.000 3,243,532.661
10,000.000 6,487,065.322
20,000.000 12,974,130.643
50,000.000 32,435,326.608
100,000.000 64,870,653.215
200,000.000 129,741,306.431
500,000.000 324,353,266.077
1,000,000.000 648,706,532.154
LYD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
XAU LYD
coinmill.com
5000.000 7.708
10,000.000 15.415
20,000.000 30.831
50,000.000 77.076
100,000.000 154.153
200,000.000 308.306
500,000.000 770.765
1,000,000.000 1541.529
2,000,000.000 3083.058
5,000,000.000 7707.646
10,000,000.000 15,415.291
20,000,000.000 30,830.582
50,000,000.000 77,076.455
100,000,000.000 154,152.911
200,000,000.000 308,305.821
500,000,000.000 770,764.553
1,000,000,000.000 1,541,529.105
XAU tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ