Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


LYD XCC
coinmill.com
0.100 0.281
0.200 0.562
0.500 1.406
1.000 2.812
2.000 5.623
5.000 14.058
10.000 28.115
20.000 56.231
50.000 140.577
100.000 281.154
200.000 562.308
500.000 1405.771
1000.000 2811.542
2000.000 5623.085
5000.000 14,057.712
10,000.000 28,115.423
20,000.000 56,230.847
LYD tỷ lệ
17 tháng Tám 2026
XCC LYD
coinmill.com
0.500 0.178
1.000 0.356
2.000 0.711
5.000 1.778
10.000 3.557
20.000 7.114
50.000 17.784
100.000 35.568
200.000 71.135
500.000 177.838
1000.000 355.677
2000.000 711.353
5000.000 1778.383
10,000.000 3556.767
20,000.000 7113.533
50,000.000 17,783.833
100,000.000 35,567.666
XCC tỷ lệ
27 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ