Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


LYD XCD
coinmill.com
0.100 1.73
0.200 3.45
0.500 8.64
1.000 17.27
2.000 34.55
5.000 86.37
10.000 172.74
20.000 345.47
50.000 863.69
100.000 1727.37
200.000 3454.74
500.000 8636.85
1000.000 17,273.70
2000.000 34,547.41
5000.000 86,368.52
10,000.000 172,737.04
20,000.000 345,474.07
LYD tỷ lệ
18 tháng Tám 2026
XCD LYD
coinmill.com
2.00 0.116
5.00 0.289
10.00 0.579
20.00 1.158
50.00 2.895
100.00 5.789
200.00 11.578
500.00 28.946
1000.00 57.891
2000.00 115.783
5000.00 289.457
10,000.00 578.915
20,000.00 1157.829
50,000.00 2894.573
100,000.00 5789.146
200,000.00 11,578.293
500,000.00 28,945.732
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ