Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


LYD XCD
coinmill.com
5.000 2.12
10.000 4.24
20.000 8.49
50.000 21.22
100.000 42.44
200.000 84.89
500.000 212.22
1000.000 424.44
2000.000 848.89
5000.000 2122.22
10,000.000 4244.44
20,000.000 8488.89
50,000.000 21,222.22
100,000.000 42,444.44
200,000.000 84,888.89
500,000.000 212,222.22
1,000,000.000 424,444.44
LYD tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
XCD LYD
coinmill.com
2.00 4.712
5.00 11.780
10.00 23.560
20.00 47.120
50.00 117.801
100.00 235.602
200.00 471.204
500.00 1178.010
1000.00 2356.021
2000.00 4712.042
5000.00 11,780.105
10,000.00 23,560.209
20,000.00 47,120.419
50,000.00 117,801.047
100,000.00 235,602.094
200,000.00 471,204.188
500,000.00 1,178,010.471
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ