Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Ounce đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 5 chữ số có nghĩa.


LYD XCP
coinmill.com
0.100 4.21
0.200 8.41
0.500 21.03
1.000 42.05
2.000 84.11
5.000 210.27
10.000 420.55
20.000 841.10
50.000 2102.74
100.000 4205.49
200.000 8410.98
500.000 21,027.44
1000.000 42,054.88
2000.000 84,109.76
5000.000 210,274.41
10,000.000 420,548.81
20,000.000 841,097.63
LYD tỷ lệ
21 tháng Tám 2026
XCP LYD
coinmill.com
5.00 0.119
10.00 0.238
20.00 0.476
50.00 1.189
100.00 2.378
200.00 4.756
500.00 11.889
1000.00 23.778
2000.00 47.557
5000.00 118.892
10,000.00 237.785
20,000.00 475.569
50,000.00 1188.923
100,000.00 2377.845
200,000.00 4755.691
500,000.00 11,889.226
1,000,000.00 23,778.453
XCP tỷ lệ
21 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ