Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


LYD XEM
coinmill.com
5.000 20.710
10.000 41.419
20.000 82.838
50.000 207.096
100.000 414.192
200.000 828.385
500.000 2070.962
1000.000 4141.925
2000.000 8283.850
5000.000 20,709.624
10,000.000 41,419.248
20,000.000 82,838.496
50,000.000 207,096.240
100,000.000 414,192.481
200,000.000 828,384.961
500,000.000 2,070,962.404
1,000,000.000 4,141,924.807
LYD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
XEM LYD
coinmill.com
20.000 4.829
50.000 12.072
100.000 24.143
200.000 48.287
500.000 120.717
1000.000 241.434
2000.000 482.867
5000.000 1207.168
10,000.000 2414.336
20,000.000 4828.673
50,000.000 12,071.682
100,000.000 24,143.364
200,000.000 48,286.729
500,000.000 120,716.822
1,000,000.000 241,433.644
2,000,000.000 482,867.288
5,000,000.000 1,207,168.221
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ