Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và I0Coin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho I0Coin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào I0Coins hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The I0Coin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XIC có thể được viết XIC. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the I0Coin cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XIC có 11 chữ số có nghĩa.


LYD XIC
coinmill.com
0.100 63.57
0.200 127.13
0.500 317.83
1.000 635.65
2.000 1271.31
5.000 3178.27
10.000 6356.54
20.000 12,713.09
50.000 31,782.72
100.000 63,565.44
200.000 127,130.89
500.000 317,827.22
1000.000 635,654.43
2000.000 1,271,308.87
5000.000 3,178,272.16
10,000.000 6,356,544.33
20,000.000 12,713,088.66
LYD tỷ lệ
17 tháng Tám 2026
XIC LYD
coinmill.com
50.00 0.079
100.00 0.157
200.00 0.315
500.00 0.787
1000.00 1.573
2000.00 3.146
5000.00 7.866
10,000.00 15.732
20,000.00 31.464
50,000.00 78.659
100,000.00 157.318
200,000.00 314.636
500,000.00 786.591
1,000,000.00 1573.182
2,000,000.00 3146.364
5,000,000.00 7865.909
10,000,000.00 15,731.818
XIC tỷ lệ
5 tháng Hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ