Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và I0Coin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho I0Coin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào I0Coins hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The I0Coin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XIC có thể được viết XIC. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the I0Coin cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XIC có 11 chữ số có nghĩa.


LYD XIC
coinmill.com
5.000 78.42
10.000 156.84
20.000 313.67
50.000 784.18
100.000 1568.35
200.000 3136.71
500.000 7841.77
1000.000 15,683.54
2000.000 31,367.09
5000.000 78,417.72
10,000.000 156,835.44
20,000.000 313,670.87
50,000.000 784,177.18
100,000.000 1,568,354.36
200,000.000 3,136,708.73
500,000.000 7,841,771.82
1,000,000.000 15,683,543.63
LYD tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
XIC LYD
coinmill.com
100.00 6.376
200.00 12.752
500.00 31.881
1000.00 63.761
2000.00 127.522
5000.00 318.806
10,000.00 637.611
20,000.00 1275.222
50,000.00 3188.055
100,000.00 6376.110
200,000.00 12,752.220
500,000.00 31,880.550
1,000,000.00 63,761.100
2,000,000.00 127,522.201
5,000,000.00 318,805.502
10,000,000.00 637,611.004
20,000,000.00 1,275,222.008
XIC tỷ lệ
5 tháng Hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ