Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và MaidSafeCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho MaidSafeCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào MaidSafeCoins hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The MaidSafeCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XMS có thể được viết XMS. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the MaidSafeCoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Ba 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMS có 15 chữ số có nghĩa.


LYD XMS
coinmill.com
5.000 5.52
10.000 11.03
20.000 22.07
50.000 55.17
100.000 110.34
200.000 220.68
500.000 551.71
1000.000 1103.42
2000.000 2206.85
5000.000 5517.12
10,000.000 11,034.24
20,000.000 22,068.47
50,000.000 55,171.19
100,000.000 110,342.37
200,000.000 220,684.74
500,000.000 551,711.86
1,000,000.000 1,103,423.72
LYD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
XMS LYD
coinmill.com
5.00 4.531
10.00 9.063
20.00 18.125
50.00 45.314
100.00 90.627
200.00 181.254
500.00 453.135
1000.00 906.270
2000.00 1812.540
5000.00 4531.351
10,000.00 9062.702
20,000.00 18,125.403
50,000.00 45,313.508
100,000.00 90,627.017
200,000.00 181,254.034
500,000.00 453,135.084
1,000,000.00 906,270.169
XMS tỷ lệ
1 tháng Ba 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ