Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và MaidSafeCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho MaidSafeCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào MaidSafeCoins hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The MaidSafeCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XMS có thể được viết XMS. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the MaidSafeCoin cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMS có 15 chữ số có nghĩa.


LYD XMS
coinmill.com
5.000 2.07
10.000 4.14
20.000 8.28
50.000 20.69
100.000 41.38
200.000 82.76
500.000 206.90
1000.000 413.79
2000.000 827.59
5000.000 2068.97
10,000.000 4137.95
20,000.000 8275.90
50,000.000 20,689.75
100,000.000 41,379.50
200,000.000 82,758.99
500,000.000 206,897.49
1,000,000.000 413,794.97
LYD tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
XMS LYD
coinmill.com
1.00 2.417
2.00 4.833
5.00 12.083
10.00 24.167
20.00 48.333
50.00 120.833
100.00 241.666
200.00 483.331
500.00 1208.328
1000.00 2416.656
2000.00 4833.312
5000.00 12,083.279
10,000.00 24,166.558
20,000.00 48,333.115
50,000.00 120,832.788
100,000.00 241,665.576
200,000.00 483,331.152
XMS tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ