Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và MaidSafeCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho MaidSafeCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào MaidSafeCoins hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The MaidSafeCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XMS có thể được viết XMS. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the MaidSafeCoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Ba 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMS có 15 chữ số có nghĩa.


LYD XMS
coinmill.com
0.100 4.48
0.200 8.96
0.500 22.41
1.000 44.82
2.000 89.64
5.000 224.10
10.000 448.20
20.000 896.41
50.000 2241.02
100.000 4482.05
200.000 8964.10
500.000 22,410.24
1000.000 44,820.48
2000.000 89,640.95
5000.000 224,102.39
10,000.000 448,204.77
20,000.000 896,409.54
LYD tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
XMS LYD
coinmill.com
5.00 0.112
10.00 0.223
20.00 0.446
50.00 1.116
100.00 2.231
200.00 4.462
500.00 11.156
1000.00 22.311
2000.00 44.622
5000.00 111.556
10,000.00 223.112
20,000.00 446.225
50,000.00 1115.562
100,000.00 2231.123
200,000.00 4462.246
500,000.00 11,155.615
1,000,000.00 22,311.231
XMS tỷ lệ
1 tháng Ba 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ