Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


LYD XMT
coinmill.com
0.100 10,450
0.200 20,900
0.500 52,250
1.000 104,500
2.000 208,990
5.000 522,480
10.000 1,044,970
20.000 2,089,940
50.000 5,224,850
100.000 10,449,700
200.000 20,899,390
500.000 52,248,480
1000.000 104,496,970
2000.000 208,993,940
5000.000 522,484,840
10,000.000 1,044,969,690
20,000.000 2,089,939,370
LYD tỷ lệ
17 tháng Tám 2026
XMT LYD
coinmill.com
10,000 0.096
20,000 0.191
50,000 0.478
100,000 0.957
200,000 1.914
500,000 4.785
1,000,000 9.570
2,000,000 19.139
5,000,000 47.848
10,000,000 95.697
20,000,000 191.393
50,000,000 478.483
100,000,000 956.966
200,000,000 1913.931
500,000,000 4784.828
1,000,000,000 9569.656
2,000,000,000 19,139.311
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ