Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


LYD XMT
coinmill.com
5.000 12,900
10.000 25,810
20.000 51,610
50.000 129,030
100.000 258,050
200.000 516,100
500.000 1,290,250
1000.000 2,580,500
2000.000 5,161,010
5000.000 12,902,520
10,000.000 25,805,040
20,000.000 51,610,090
50,000.000 129,025,220
100,000.000 258,050,450
200,000.000 516,100,900
500,000.000 1,290,252,250
1,000,000.000 2,580,504,490
LYD tỷ lệ
13 tháng Mười 2026
XMT LYD
coinmill.com
10,000 3.875
20,000 7.750
50,000 19.376
100,000 38.752
200,000 77.504
500,000 193.761
1,000,000 387.521
2,000,000 775.042
5,000,000 1937.606
10,000,000 3875.211
20,000,000 7750.422
50,000,000 19,376.056
100,000,000 38,752.112
200,000,000 77,504.225
500,000,000 193,760.562
1,000,000,000 387,521.123
2,000,000,000 775,042.246
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ