Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


LYD XPD
coinmill.com
5.000 0.001
10.000 0.002
20.000 0.003
50.000 0.008
100.000 0.016
200.000 0.033
500.000 0.082
1000.000 0.165
2000.000 0.329
5000.000 0.823
10,000.000 1.645
20,000.000 3.291
50,000.000 8.226
100,000.000 16.453
200,000.000 32.905
500,000.000 82.264
1,000,000.000 164.527
LYD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
XPD LYD
coinmill.com
0.001 6.078
0.002 12.156
0.005 30.390
0.010 60.780
0.020 121.560
0.050 303.901
0.100 607.802
0.200 1215.604
0.500 3039.010
1.000 6078.019
2.000 12,156.038
5.000 30,390.096
10.000 60,780.191
20.000 121,560.382
50.000 303,900.956
100.000 607,801.911
200.000 1,215,603.823
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ