Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


LYD XPF
coinmill.com
5.000 108
10.000 217
20.000 433
50.000 1084
100.000 2167
200.000 4335
500.000 10,837
1000.000 21,674
2000.000 43,347
5000.000 108,368
10,000.000 216,735
20,000.000 433,471
50,000.000 1,083,677
100,000.000 2,167,355
200,000.000 4,334,709
500,000.000 10,836,773
1,000,000.000 21,673,545
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPF LYD
coinmill.com
100 4.614
200 9.228
500 23.070
1000 46.139
2000 92.278
5000 230.696
10,000 461.392
20,000 922.784
50,000 2306.960
100,000 4613.920
200,000 9227.840
500,000 23,069.599
1,000,000 46,139.198
2,000,000 92,278.397
5,000,000 230,695.992
10,000,000 461,391.984
20,000,000 922,783.967
XPF tỷ lệ
17 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ