Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


LYD XPF
coinmill.com
5.000 111
10.000 221
20.000 443
50.000 1106
100.000 2213
200.000 4426
500.000 11,064
1000.000 22,129
2000.000 44,258
5000.000 110,645
10,000.000 221,290
20,000.000 442,580
50,000.000 1,106,450
100,000.000 2,212,899
200,000.000 4,425,798
500,000.000 11,064,495
1,000,000.000 22,128,991
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPF LYD
coinmill.com
100 4.519
200 9.038
500 22.595
1000 45.190
2000 90.379
5000 225.948
10,000 451.896
20,000 903.792
50,000 2259.479
100,000 4518.959
200,000 9037.918
500,000 22,594.794
1,000,000 45,189.589
2,000,000 90,379.178
5,000,000 225,947.945
10,000,000 451,895.889
20,000,000 903,791.779
XPF tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ