Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


LYD XPT
coinmill.com
0.100 1127.961
0.200 2255.922
0.500 5639.805
1.000 11,279.611
2.000 22,559.221
5.000 56,398.053
10.000 112,796.105
20.000 225,592.210
50.000 563,980.526
100.000 1,127,961.052
200.000 2,255,922.104
500.000 5,639,805.261
1000.000 11,279,610.522
2000.000 22,559,221.043
5000.000 56,398,052.609
10,000.000 112,796,105.217
20,000.000 225,592,210.435
LYD tỷ lệ
17 tháng Tám 2026
XPT LYD
coinmill.com
1000.000 0.089
2000.000 0.177
5000.000 0.443
10,000.000 0.887
20,000.000 1.773
50,000.000 4.433
100,000.000 8.866
200,000.000 17.731
500,000.000 44.328
1,000,000.000 88.656
2,000,000.000 177.311
5,000,000.000 443.278
10,000,000.000 886.555
20,000,000.000 1773.111
50,000,000.000 4432.777
100,000,000.000 8865.554
200,000,000.000 17,731.109
XPT tỷ lệ
17 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ