Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


LYD XPT
coinmill.com
5.000 0.001
10.000 0.001
20.000 0.002
50.000 0.005
100.000 0.010
200.000 0.020
500.000 0.050
1000.000 0.101
2000.000 0.201
5000.000 0.503
10,000.000 1.005
20,000.000 2.011
50,000.000 5.027
100,000.000 10.053
200,000.000 20.107
500,000.000 50.267
1,000,000.000 100.535
LYD tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
XPT LYD
coinmill.com
0.001 4.973
0.001 9.947
0.002 19.894
0.005 49.734
0.010 99.468
0.020 198.936
0.050 497.341
0.100 994.682
0.200 1989.364
0.500 4973.409
1.000 9946.818
2.000 19,893.636
5.000 49,734.089
10.000 99,468.178
20.000 198,936.356
50.000 497,340.889
100.000 994,681.779
XPT tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ