Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Ripple được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripples hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 15 chữ số có nghĩa.


LYD XRP
coinmill.com
5.000 1.08
10.000 2.16
20.000 4.32
50.000 10.80
100.000 21.61
200.000 43.22
500.000 108.04
1000.000 216.09
2000.000 432.18
5000.000 1080.44
10,000.000 2160.89
20,000.000 4321.77
50,000.000 10,804.43
100,000.000 21,608.85
200,000.000 43,217.70
500,000.000 108,044.25
1,000,000.000 216,088.50
LYD tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021
XRP LYD
coinmill.com
0.50 2.314
1.00 4.628
2.00 9.255
5.00 23.139
10.00 46.277
20.00 92.555
50.00 231.387
100.00 462.773
200.00 925.547
500.00 2313.867
1000.00 4627.733
2000.00 9255.467
5000.00 23,138.667
10,000.00 46,277.335
20,000.00 92,554.670
50,000.00 231,386.674
100,000.00 462,773.348
XRP tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ