Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Ripple được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripples hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 5 chữ số có nghĩa.


LYD XRP
coinmill.com
0.100 0.64
0.200 1.27
0.500 3.18
1.000 6.36
2.000 12.72
5.000 31.80
10.000 63.61
20.000 127.21
50.000 318.03
100.000 636.07
200.000 1272.13
500.000 3180.33
1000.000 6360.67
2000.000 12,721.34
5000.000 31,803.34
10,000.000 63,606.69
20,000.000 127,213.37
LYD tỷ lệ
17 tháng Tám 2026
XRP LYD
coinmill.com
0.50 0.079
1.00 0.157
2.00 0.314
5.00 0.786
10.00 1.572
20.00 3.144
50.00 7.861
100.00 15.722
200.00 31.443
500.00 78.608
1000.00 157.216
2000.00 314.432
5000.00 786.081
10,000.00 1572.162
20,000.00 3144.323
50,000.00 7860.809
100,000.00 15,721.617
XRP tỷ lệ
17 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ