Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Verge được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Verge trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Verges hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Verge là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XVG có thể được viết XVG. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Verge cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XVG có 15 chữ số có nghĩa.


LYD XVG
coinmill.com
0.100 111.91
0.200 223.82
0.500 559.54
1.000 1119.08
2.000 2238.17
5.000 5595.41
10.000 11,190.83
20.000 22,381.66
50.000 55,954.14
100.000 111,908.28
200.000 223,816.55
500.000 559,541.38
1000.000 1,119,082.76
2000.000 2,238,165.51
5000.000 5,595,413.79
10,000.000 11,190,827.57
20,000.000 22,381,655.14
LYD tỷ lệ
18 tháng Tám 2026
XVG LYD
coinmill.com
100.00 0.089
200.00 0.179
500.00 0.447
1000.00 0.894
2000.00 1.787
5000.00 4.468
10,000.00 8.936
20,000.00 17.872
50,000.00 44.679
100,000.00 89.359
200,000.00 178.718
500,000.00 446.794
1,000,000.00 893.589
2,000,000.00 1787.178
5,000,000.00 4467.945
10,000,000.00 8935.890
20,000,000.00 17,871.779
XVG tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ