Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Verge được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Verge trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Verges hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Verge là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XVG có thể được viết XVG. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Verge cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XVG có 15 chữ số có nghĩa.


LYD XVG
coinmill.com
5.000 314.91
10.000 629.83
20.000 1259.65
50.000 3149.13
100.000 6298.25
200.000 12,596.51
500.000 31,491.27
1000.000 62,982.55
2000.000 125,965.09
5000.000 314,912.73
10,000.000 629,825.46
20,000.000 1,259,650.92
50,000.000 3,149,127.30
100,000.000 6,298,254.60
200,000.000 12,596,509.21
500,000.000 31,491,273.02
1,000,000.000 62,982,546.03
LYD tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
XVG LYD
coinmill.com
500.00 7.939
1000.00 15.877
2000.00 31.755
5000.00 79.387
10,000.00 158.774
20,000.00 317.548
50,000.00 793.871
100,000.00 1587.741
200,000.00 3175.483
500,000.00 7938.707
1,000,000.00 15,877.415
2,000,000.00 31,754.829
5,000,000.00 79,387.073
10,000,000.00 158,774.147
20,000,000.00 317,548.293
50,000,000.00 793,870.733
100,000,000.00 1,587,741.466
XVG tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ