Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Verge được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Verge trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Verges hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Verge là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XVG có thể được viết XVG. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Verge cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XVG có 15 chữ số có nghĩa.


LYD XVG
coinmill.com
5.000 187.37
10.000 374.75
20.000 749.49
50.000 1873.74
100.000 3747.47
200.000 7494.94
500.000 18,737.36
1000.000 37,474.72
2000.000 74,949.44
5000.000 187,373.60
10,000.000 374,747.20
20,000.000 749,494.39
50,000.000 1,873,735.98
100,000.000 3,747,471.97
200,000.000 7,494,943.93
500,000.000 18,737,359.83
1,000,000.000 37,474,719.65
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XVG LYD
coinmill.com
100.00 2.668
200.00 5.337
500.00 13.342
1000.00 26.685
2000.00 53.369
5000.00 133.423
10,000.00 266.847
20,000.00 533.693
50,000.00 1334.233
100,000.00 2668.466
200,000.00 5336.931
500,000.00 13,342.328
1,000,000.00 26,684.656
2,000,000.00 53,369.312
5,000,000.00 133,423.280
10,000,000.00 266,846.559
20,000,000.00 533,693.119
XVG tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ