Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Yacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yacoins hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Yacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu YAC có thể được viết YAC. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Yacoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Năm 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YAC có 2 chữ số có nghĩa.


LYD YAC
coinmill.com
0.100 574.93
0.200 1149.85
0.500 2874.63
1.000 5749.26
2.000 11,498.52
5.000 28,746.30
10.000 57,492.59
20.000 114,985.19
50.000 287,462.96
100.000 574,925.93
200.000 1,149,851.85
500.000 2,874,629.63
1000.000 5,749,259.26
2000.000 11,498,518.52
5000.000 28,746,296.30
10,000.000 57,492,592.59
20,000.000 114,985,185.19
LYD tỷ lệ
17 tháng Tám 2026
YAC LYD
coinmill.com
500.00 0.087
1000.00 0.174
2000.00 0.348
5000.00 0.870
10,000.00 1.739
20,000.00 3.479
50,000.00 8.697
100,000.00 17.394
200,000.00 34.787
500,000.00 86.968
1,000,000.00 173.935
2,000,000.00 347.871
5,000,000.00 869.677
10,000,000.00 1739.355
20,000,000.00 3478.709
50,000,000.00 8696.773
100,000,000.00 17,393.545
YAC tỷ lệ
15 tháng Năm 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ