Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


LYD YER
coinmill.com
5.000 184.335
10.000 368.675
20.000 737.350
50.000 1843.370
100.000 3686.740
200.000 7373.480
500.000 18,433.695
1000.000 36,867.395
2000.000 73,734.785
5000.000 184,336.965
10,000.000 368,673.925
20,000.000 737,347.855
50,000.000 1,843,369.635
100,000.000 3,686,739.270
200,000.000 7,373,478.540
500,000.000 18,433,696.350
1,000,000.000 36,867,392.695
LYD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
YER LYD
coinmill.com
200.000 5.425
500.000 13.562
1000.000 27.124
2000.000 54.248
5000.000 135.621
10,000.000 271.242
20,000.000 542.485
50,000.000 1356.212
100,000.000 2712.424
200,000.000 5424.848
500,000.000 13,562.120
1,000,000.000 27,124.240
2,000,000.000 54,248.480
5,000,000.000 135,621.199
10,000,000.000 271,242.398
20,000,000.000 542,484.796
50,000,000.000 1,356,211.990
YER tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ